• EURO 2024
  • Champions League
  • VĐQG Tây Ban Nha
  • World Cup 2026
  • Ngoại Hạng Anh
  • FA Cúp Anh
  • VĐQG Ý
  • Bấm xem thêm
vĐqg Ả rập xê Út
Giải đấu Tên đội bóng Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 AL Hilal Riyadh 32 29 3 0 75 90
2 AL Nassr Riyadh 32 25 3 4 56 78
3 AL Ahli Saudi FC 32 18 7 7 31 61
4 AL Taawoun 32 15 10 7 15 55
5 AL Ittihad 32 15 6 11 8 51
6 AL Ettifaq 32 11 12 9 9 45
7 AL Fayha 32 11 10 11 -7 43
8 AL Fateh 32 11 9 12 2 42
9 AL Shabab FC (Ksa) 32 11 8 13 3 41
10 Damac FC 32 10 10 12 2 40
11 Al Khaleej Saihat 32 9 10 13 -9 37
12 AL Raed 32 9 8 15 -8 35
13 AL Wehda (KSA) 32 10 5 17 -14 35
14 Al-Riyadh 32 7 10 15 -25 31
15 Al Tai 32 8 7 17 -26 31
16 Al-Akhdood 32 8 5 19 -21 29
17 Abha 32 8 5 19 -49 29
18 Al Hazem 32 3 12 17 -42 21

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh,La liga,Ý,V-league,C1,WC

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh,La liga,Ý,V-League,C1,WC,Euro…Bảng xếp hạng bóng đá được Kqbd24h.org update 24H